elizabethan sonnet

Học thuật
Thân thiện
elizabethan sonnet

An open book displays an Elizabethan sonnet on its page.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể thơ sonnet Elizabeth: Một dạng thơ sonnet đặc trưng của Anh, phát triển mạnh mẽ dưới thời Nữ hoàng Elizabeth I, cấu trúc gồm 14 dòng thơ được viết theo thể ngũ bộ iambic (iambic pentameter) tuân theo một quy tắc vần cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Shakespeare's "Sonnet 18" is perhaps the most famous Elizabethan sonnet. ("Sonnet 18" của Shakespeare có lẽ thể thơ sonnet Elizabeth nổi tiếng nhất.)
    • The Elizabethan sonnet typically explores themes of love, beauty, and mortality. (Thể thơ sonnet Elizabeth thường khai thác các chủ đề về tình yêu, vẻ đẹp sự phù du.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write in the Elizabethan sonnet form": sáng tác theo hình thức thơ sonnet Elizabeth.
    • The poet challenged himself to write a modern poem in the Elizabethan sonnet form. (Nhà thơ thử thách bản thân viết một bài thơ hiện đại theo hình thức thơ sonnet Elizabeth.)
Biến thể từ gần giống
  • Shakespearean sonnet (n): sonnet Shakespeare. Đây một tên gọi khác phổ biến cho cùng một cấu trúc thơ sonnet Elizabeth, William Shakespeare bậc thầy sử dụng thể thơ này.
  • English sonnet (n): sonnet Anh. Một thuật ngữ rộng hơn để chỉ cấu trúc sonnet này, phân biệt với sonnet Ý (Petrarchan sonnet).
Từ đồng nghĩa
  • Shakespearean sonnet: sonnet Shakespeare.
  • English sonnet: sonnet Anh.
Cấu trúc Đặc điểm
  • Cấu trúc: Một bài Elizabethan sonnet gồm ba khổ thơ bốn câu (quatrains) một cặp câu kết (couplet). Mô hình vần điệu điển hình abab cdcd efef gg.
  • Thể thơ: Các dòng thơ được viết theo thể ngũ bộ iambic (iambic pentameter), nghĩa mỗi dòng năm nhịp, mỗi nhịp gồm một âm tiết không nhấn (unstressed) theo sau bởi một âm tiết nhấn (stressed).
elizabethan sonnet

An open book displays an Elizabethan sonnet on its page.

Noun
  1. thể thơ 14 câu của Anh

Từ đồng nghĩa